Máy May 1 Kim Brother S-7100A-403
Giá:
Liên hệ
Brother S-7100A-3
Liên hệ
Brother S-7100A-3A
Liên hệ
Brother S-7100A-5
Liên hệ
Brother S-7100A-403
Brother S-7100A-405
Liên hệ
- Lại mũi tự động đầu và cuối: Không cần nhấn nút, tăng tốc dây chuyền, giảm mệt mỏi công nhân
- Bôi trơn tối thiểu, không dầu mâm: Loại trừ >90% nguy cơ dầu bẩn vải, bảo vệ uy tín chất lượng
- Tốc độ 5,000 mũi/phút + lại mũi tự động: Năng suất thực tế cao nhất dòng S-7100A cho vải nhẹ-trung
- Tự phân tích và phòng ngừa gãy kim: Đặc biệt quan trọng ở tốc độ 5,000 mũi/phút, giảm gián đoạn dây chuyền
- Mô-tơ truyền động trực tiếp tiết kiệm 50% điện: Giảm đáng kể chi phí vận hành dây chuyền nhiều ca
- Cắt chỉ dạng xoay: Ổn định đồng đều nhiều loại chỉ, không cần điều chỉnh thường xuyên
Thông Số Sản Phẩm
| Model Sản Phẩm | Brother S-7100A-403 | Thương Hiệu | Brother |
| Xuất Xứ | Nhật Bản | Series | S-7100A |
| Dòng Máy | 1 Kim Mũi Thắt | Cấu Hình Máy | 1 kim, truyền động trực tiếp, tích hợp hộp điều khiển, bộ vi xử lý (microprocessor) |
| Số Kim | 1 kim | Loại Kim | DB×1 / DP×5 |
| Cỡ Kim | #11–#18 | Kiểu Mũi Chỉ | Mũi Thắt (Lockstitch) |
| Loại Vận Hành | Truyền động trực tiếp (AC Servo) | Cơ Chế Kéo Vải | Răng kéo tiêu chuẩn |
| Hệ Thống Bôi Trơn | Bôi trơn tối thiểu vùng trụ kim (không cần dầu mâm) |
| Tốc Độ Tối Đa (mũi/phút) | 5000 | Chiều Dài Mũi Tối Đa (mm) | 4.2 |
| Độ Dày Vải Tối Đa (mm) | 0.8 | Nâng Chân Vịt Tối Đa (mm) | 6 (tay) / 13 (gối) |
| Công Suất Motor (W) | 450 | Điện Áp (V/Hz) | 100–110V / 200–230V / 360–400V / 50–60Hz |
| Kích Thước L×W×H (cm) | 57×35×28.5 | Trọng Lượng Đầu Máy (kg) | 37 |
| Trọng Lượng Cả Bộ (kg) | — |
| Tự Động Cắt Chỉ | Có (Rotary-type thread trimmer) | Nâng Chân Vịt Tự Động | Không |
| Lại Mũi Tự Động | Có (lùi mũi nhanh tự động + lại mũi 220–3000 mũi/phút) | Cuộn Suốt Tự Động | Không |
| Động Cơ Truyền Động Trực Tiếp | Có | Động Cơ Servo | Có (AC Servo 450W) |
| Màn Hình Điều Khiển | Có (panel vi xử lý) | Đèn LED Tích Hợp | Có (đèn LED cầm tay, điều chỉnh độ sáng) |
| Cổng USB | Không |
