Máy Trần Đè Juki MF-7223D

Giá: Liên hệ
Máy Trần Đè Juki MF-7223D
  • Bệ ống nhỏ nhất ngành — chu vi 176mm: May được ống tay nhỏ, cổ áo trẻ em và các chi tiết tròn khó mà máy bệ phẳng hay bệ ống thông thường không thể may được
  • Đầu ống vát xiên + khoảng cách kim đến mép ống chỉ 36mm: Đưa vải vào và xoay hướng dễ dàng, giảm mỏi tay khi xử lý chi tiết cong nhỏ
  • Chiều dài ống 65mm: May được cổ tay áo dài như áo sweater, không bị thiếu chiều sâu so với bệ ống ngắn thông thường
  • Thân máy không cần bơm dầu (Semi-dry-head): Loại bỏ nguy cơ dầu dây lên vải, đặc biệt quan trọng với hàng trẻ em và hàng trắng
  • Cơ chế Micro-lifter tiêu chuẩn: May vải mỏng và co giãn không bị trượt, nhăn hay hư bề mặt vải
  • Tiết kiệm điện hơn 10% so với đời máy cũ: Giảm chi phí vận hành dài hạn cho xưởng chạy nhiều ca

Thông Số Sản Phẩm

Model Sản PhẩmJuki MF-7223DThương HiệuJuki
Xuất XứNhật BảnSeriesMF-7200D
Dòng MáyMáy Trần ĐèLoại Bệ MáyBệ Ống Nhỏ (Small-cylinder-bed) — chu vi 176mm
Số Kim3 kim (gauge 5.6–6.4mm) / 2 kim (gauge 3.2–4.8mm)Số Chỉ5 (3 kim) / 4 (2 kim)
Mã KimUY128GASCỡ Kim#9 – #12 (#10 tiêu chuẩn)
Khoảng Cách Kim (mm)3.2* / 4.0* / 4.8* / 5.6 / 6.4 (*dùng đầu 2 kim)Chuẩn Đường MayTrần đè trên và dưới 3 kim
Cơ Chế Kéo VảiCơ chế kéo vải vi sai — điều chỉnh bằng cần gạt, tỉ lệ vi sai không đổi khi thay chiều dài mũiLoại Vận HànhCơ học (không cắt chỉ) / Cơ điện tử (có cắt chỉ tự động)
Loại MotorMotor rời (không cắt chỉ) / Truyền động đai răng — Timing Belt Drive (có cắt chỉ tự động)Hệ Thống Bôi TrơnSemi-dry — thân máy không cần bơm dầu
Nguồn Điện1 pha 100–120V / 200–240V; 3 pha 200–240V / 500VANhóm Vải Phù HợpVải co giãn, vải nhẹ đến trung bình
Loại Vải Cụ ThểVải thun, vải jersey, vải dệt kim, vải thể thao, đồ trẻ emSản Phẩm May Phù HợpCổ tay áo ống nhỏ, cổ áo trẻ em, gấu áo thun, trần đè đồ thể thao
Ngành Ứng DụngMay mặc thời trang, đồ thể thao, đồ trẻ em, hàng dệt kim
Tốc Độ Tối Đa (mũi/phút)4Chiều Dài Mũi Tối Đa (mm)4.2 (có thể chỉnh)
Khổ May Tối Đa (mm)6.4Tỉ Lệ Differential FeedThu 1:0.8 – Giãn 1:1.8
Nâng Chân Vịt Tối Đa (mm)5 (có trần đè trên) / 8 (chỉ trần đè dưới, gauge 5.6mm)Kích Thước D×R×C (cm)
Trọng Lượng (kg)42 (không thiết bị) / 44 (cắt chỉ khí nén) / 48 (cắt chỉ điện từ)
Cắt Chỉ Tự ĐộngTùy chọn (điện từ UT42 hoặc khí nén UT45)Bôi Trơn Tự ĐộngCó — thân máy không cần dầu (Semi-dry-head)
Nâng Chân Vịt Tự ĐộngTùy chọn (có khi chọn bộ cắt chỉ tự động)Lại Mũi Tự Động
Cơ Chế Micro-lifterCó (tiêu chuẩn)Vi Chỉnh Differential FeedCó (tiêu chuẩn)
Cơ Chế Chống Rối Chỉ LooperSC-921A / CP-18B

Mô Tả Sản Phẩm