Máy Kansai Juki MF-7523

Giá: Liên hệ
Máy Kansai Juki MF-7523
Máy Kansai Juki MF-7522 Liên hệ
  • Bệ phẳng tốc độ cao 6.500 mũi/phút: Năng suất vượt trội cho xưởng chạy nhiều ca với đường trần đè dài liên tục
  • Cơ chế chỉnh vị trí dọc răng kéo: Giảm nhăn và kéo vải không đều khi may vải co giãn như đồ lót, áo nịt
  • Vi chỉnh tỉ lệ kéo vi sai tiêu chuẩn: Điều chỉnh chính xác độ thu/giãn vải mà không thay đổi chiều dài mũi
  • Cơ chế Micro-lifter tiêu chuẩn: May vải mỏng và co giãn không bị trượt, nhăn hay hư vải
  • Cơ chế chống rối chỉ looper tiêu chuẩn: Tự động cắt chỉ khi đứt looper, giảm thời gian xử lý sự cố và dừng máy
  • Tiết kiệm điện hơn 29% so với đời máy cũ (phiên bản cắt chỉ tự động): Phù hợp xưởng chạy nhiều ca, giảm chi phí vận hành dài hạn

Thông Số Sản Phẩm

Model Sản Phẩm Juki MF-7523 Thương Hiệu Juki
Xuất Xứ Nhật Bản Series MF-7500
Dòng Máy Máy Kansai Loại Bệ Máy Bệ Phẳng (Flat-bed)
Số Kim 3 Số Chỉ 5
Mã Kim UY128GAS Cỡ Kim #9 – #12 (#10 tiêu chuẩn)
Khoảng Cách Kim (mm) 4.0 / 4.8 / 5.6 / 6.4 (không cắt chỉ tự động) — 4.8 / 5.6 / 6.4 (có cắt chỉ tự động) Chuẩn Đường May Trần đè trên và dưới 3 kim
Cơ Chế Kéo Vải Cơ chế kéo vải mới — điều chỉnh được cả chiều dọc lẫn chiều ngang; có cơ chế chỉnh vị trí dọc răng kéo Loại Vận Hành Motor rời (không cắt chỉ tự động) / Cơ điện tử (có cắt chỉ tự động)
Loại Motor Motor rời (không cắt chỉ tự động) / Truyền động trực tiếp (có cắt chỉ tự động) Hệ Thống Bôi Trơn Tự động — bơm dầu bằng bánh răng
Nguồn Điện 1 pha 100–120V / 200–240V; 3 pha 200–240V / 500VA Nhóm Vải Phù Hợp Vải co giãn, vải nhẹ đến trung bình
Loại Vải Cụ Thể Vải thun, vải jersey, vải dệt kim, vải thể thao, vải nền (foundation) Sản Phẩm May Phù Hợp Gấu áo thun, lai quần, trần đè đồ thể thao, đính ren thun đồ lót
Ngành Ứng Dụng May mặc thời trang, đồ thể thao, đồ lót, hàng dệt kim
Tốc Độ Tối Đa (mũi/phút) 6.500 (không cắt chỉ tự động) / 6.000 (có cắt chỉ tự động) Chiều Dài Mũi Tối Đa (mm) 3.6 (tối đa chỉnh được 4.4)
Khổ May Tối Đa (mm) 6.4 Tỉ Lệ Differential Feed Thu 1:0.7 – Giãn 1:2
Nâng Chân Vịt Tối Đa (mm) 5 (trần đè trên và dưới) / 8 (chỉ trần đè dưới) Kích Thước D×R×C (cm) 26.3 × 51.5 × 45.1
Trọng Lượng (kg) 45 (không thiết bị) / 53 (cắt chỉ điện từ) / 58 (cắt chỉ khí nén)
Cắt Chỉ Tự Động Tùy chọn Bôi Trơn Tự Động Có — bơm dầu tự động bằng bánh răng
Nâng Chân Vịt Tự Động Tùy chọn (có khi chọn bộ cắt chỉ tự động) Lại Mũi Tự Động
Cơ Chế Micro-lifter Có (tiêu chuẩn) Vi Chỉnh Differential Feed Có (tiêu chuẩn)
Cơ Chế Chống Rối Chỉ Looper SC-921B / CP-18B

Mô Tả Sản Phẩm